borderline schizophrenia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tâm thần phân liệt ranh giới: "borderline schizophrenia" một thuật ngữ tâm thần học dùng để chỉ một dạng tâm thần phân liệt với các triệu chứng nhẹ hoặc khuynh hướng tiềm ẩn dẫn đến tâm thần phân liệt. Người mắc phải có thể biểu hiện các dấu hiệu ban đầu nhưng chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with borderline schizophrenia, showing only mild symptoms of paranoia. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tâm thần phân liệt ranh giới, chỉ biểu hiện các triệu chứng hoang tưởng nhẹ.)
    • Borderline schizophrenia is often difficult to distinguish from other personality disorders. (Tâm thần phân liệt ranh giới thường khó phân biệt với các rối loạn nhân cách khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "borderline schizophrenia as a precursor": tâm thần phân liệt ranh giới như một giai đoạn tiền triệu.

    • Some researchers view borderline schizophrenia as a precursor to full-blown schizophrenia. (Một số nhà nghiên cứu xem tâm thần phân liệt ranh giới giai đoạn tiền triệu của tâm thần phân liệt toàn phát.)
  • "to be on the borderline of schizophrenia": ở ranh giới của tâm thần phân liệt.

    • The patient's symptoms are on the borderline of schizophrenia, requiring careful monitoring. (Các triệu chứng của bệnh nhân đangranh giới của tâm thần phân liệt, cần được theo dõi cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Borderline (adj): ranh giới, ở mức ranh giới.

    • The test results were borderline, not clearly positive or negative. (Kết quả xét nghiệmmức ranh giới, không rõ ràng dương tính hay âm tính.)
  • Schizophrenia (n): tâm thần phân liệt.

    • Schizophrenia is a severe mental disorder. (Tâm thần phân liệt một rối loạn tâm thần nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Subclinical schizophrenia: tâm thần phân liệt dưới lâm sàng.
  • Prodromal schizophrenia: tâm thần phân liệt giai đoạn tiền triệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "borderline schizophrenia".

Thành ngữ liên quan
  • On the borderline: ở ranh giới, không rõ ràng.
    • His mental state is on the borderline between normal and pathological. (Trạng thái tinh thần của anh ấyranh giới giữa bình thường bệnh .)